「crash」の英語-ベトナム語辞書

EN

「crash」ベトナム語 翻訳

volume_up
crash {名詞}

EN crash
volume_up
{名詞}

1. 通常

crash
sự đâm sầm {名詞} (ôtô)
crash
tiếng nổ sầm {名詞} (ôtô)
crash
sầm sẫm {名詞}
crash
sự đâm {名詞} (phương tiện giao thông)
crash
sự va chạm {名詞} (phương tiện giao thông)

2. "of a plane"

crash
rơi {名詞} (máy bay)