「sự sáng tạo」のベトナム語-英語辞書

VI

「sự sáng tạo」英語 翻訳

VI sự sáng tạo {名詞}

sự sáng tạo (同様に: sự tạo thành)
volume_up
creation {名詞}
sự sáng tạo (同様に: tính sáng tạo)

"sự sáng tạo"に類似した翻訳-英語

sự 名詞
English
sáng 名詞
English
sáng 形容詞
sàng 動詞
English
săng 名詞
English
sứ 名詞
English
tao 名詞
English
tảo 名詞
English
táo 動詞
English