フランス語 |例文集 - 旅行 | 日にちと時間

日にちと時間 - 時間を言う

Bây giờ là mấy giờ?
Quelle heure est-il ?
時間を聞く
Bây giờ là ___.
Il est ___.
時間を聞く
... 8 giờ.
... huit heures.
1時間
... tám giờ rưỡi./... tám giờ ba mươi (phút).
... huit heures et demie.
三十分過ぎ
... tám giờ mười lăm (phút).
... huit heures et quart.
十五分過ぎ
... tám giờ bốn mươi lăm (phút)./... chín giờ kém mười lăm (phút).
... huit heures moins le quart.
四十五分過ぎ

日にちと時間 - 時間

Bao giờ?/Khi nào?
Quand ?
性格な時間を日にちを聞く場合
bây giờ
maintenant
今現在
sớm/ngay/tí nữa/chốc nữa/(một) lát nữa
bientôt
短い時間で
sau (này)
plus tard
不特定の長い時間の間
một năm trước/năm ngoái
l'an dernier
その日を起点とした時間
(một) tháng trước
le mois dernier
その日を起点とした時間
(một) tuần trước
la semaine dernière
その日を起点とした時間
(ngày) hôm qua
hier
その日を起点とした時間
(ngày) hôm nay
aujourd'hui
その日を起点とした時間
(ngày) mai
demain
その日を起点とした時間
tuần sau/sang tuần
la semaine prochaine
その日を起点とした時間
năm sau/sang năm
l'an prochain
その日を起点とした時間
giây
seconde(s)
時間単位
phút
minute(s)
時間単位
giờ
heure(s)
時間単位
ngày
jour(s)
時間単位
tuần
semaine(s)
時間単位
tháng
mois
時間単位
năm
année(s)
時間単位
bình minh/sáng sớm/rạng sáng
aube
時刻
(buổi) sáng/ban sáng/ban ngày
matin
時刻
(buổi) trưa/ban trưa
midi
時刻
(buổi) chiều/ban chiều
après-midi
時刻
(buổi) tối/ban tối
soirée
時刻
chập tối/chạng vạng
crépuscule
時刻
đêm/tối muộn
nuit
時刻
nửa đêm
minuit
時刻

日にちと時間 - 平日

Thứ hai
lundi
平日
Thứ ba
mardi
平日
Thứ tư
mercredi
平日
Thứ năm
jeudi
平日
Thứ sáu
vendredi
平日
Thứ bảy
samedi
平日
Chủ nhật
dimanche
平日

日にちと時間 - 季節

(mùa) xuân
printemps
季節
(mùa) hè/(mùa) hạ
été
季節
(mùa) thu
automne
季節
(mùa) đông
hiver
季節