ハンガリー語 |例文集 - 旅行 | 日にちと時間

日にちと時間 - 時間を言う

Bây giờ là mấy giờ?
Hány óra van?
時間を聞く
Bây giờ là ___.
______.
時間を聞く
... 8 giờ.
...nyolc óra.
1時間
... tám giờ rưỡi./... tám giờ ba mươi (phút).
...fél kilenc
三十分過ぎ
... tám giờ mười lăm (phút).
....negyed kilenc.
十五分過ぎ
... tám giờ bốn mươi lăm (phút)./... chín giờ kém mười lăm (phút).
...háromnegyed nyolc.
四十五分過ぎ

日にちと時間 - 時間

Bao giờ?/Khi nào?
Mikor?
性格な時間を日にちを聞く場合
bây giờ
Most
今現在
sớm/ngay/tí nữa/chốc nữa/(một) lát nữa
Hamarosan
短い時間で
sau (này)
később
不特定の長い時間の間
một năm trước/năm ngoái
egy éve
その日を起点とした時間
(một) tháng trước
múlt hónapban
その日を起点とした時間
(một) tuần trước
múlt héten
その日を起点とした時間
(ngày) hôm qua
Tegnap
その日を起点とした時間
(ngày) hôm nay
Ma
その日を起点とした時間
(ngày) mai
Holnap
その日を起点とした時間
tuần sau/sang tuần
Jövő hét
その日を起点とした時間
năm sau/sang năm
Jövő év
その日を起点とした時間
giây
másodperc(ek)
時間単位
phút
perc(ek)
時間単位
giờ
óra(órák)
時間単位
ngày
nap(ok)
時間単位
tuần
hét(hetek)
時間単位
tháng
hónap(ok)
時間単位
năm
év(ek)
時間単位
bình minh/sáng sớm/rạng sáng
hajnal
時刻
(buổi) sáng/ban sáng/ban ngày
reggel
時刻
(buổi) trưa/ban trưa
dél
時刻
(buổi) chiều/ban chiều
délután
時刻
(buổi) tối/ban tối
este
時刻
chập tối/chạng vạng
szürkület
時刻
đêm/tối muộn
éjszaka
時刻
nửa đêm
éjfél
時刻

日にちと時間 - 平日

Thứ hai
Hétfő
平日
Thứ ba
Kedd
平日
Thứ tư
Szerda
平日
Thứ năm
Csütörtök
平日
Thứ sáu
Péntek
平日
Thứ bảy
Szombat
平日
Chủ nhật
Vasárnap
平日

日にちと時間 - 季節

(mùa) xuân
Tavasz
季節
(mùa) hè/(mùa) hạ
Nyár
季節
(mùa) thu
Ősz
季節
(mùa) đông
Tél
季節