ロシア語 |例文集 - 旅行 | 数とお金

数とお金 - 数

không
ноль (nol')
một
один (odin)
hai
два (dva)
ba
три (tri)
bốn
четыре (chetyre)
năm
пять (pyat')
sáu
шесть (shest')
bảy
семь (sem')
tám
восемь (vosem')
chín
девять (devyat')
mười
десять (desyat')
mười một
одиннадцать (odinnadtsat')
mười hai
двенадцать (dvenadtsat')
mười ba
тринадцать (trinadtsat')
mười bốn
четырнадцать (chetyrnadtsat')
mười lăm
пятнадцать (pyatnadtsat')
mười sáu
шестнадцать (shestnadtsat')
mười bảy
семнадцать (semnadtsat')
mười tám
восемнадцать (vosemnadtsat')
mười chín
девятнадцать (devyatnadtsat')
hai mươi
двадцать (dvadtsat')
ba mươi
тридцать (tridtsat')
bốn mươi
сорок (sorok)
năm mươi
пятьдесят (pyat'desyat)
sáu mươi
шестьдесят (shest'desyat)
bảy mươi
семьдесят (sem'desyat)
tám mươi
восемьдесят (vosem'desyat)
chín mươi
девяносто (devyanosto)
trăm
сто (sto)
triệu
миллион (million)
tỉ
миллиард (milliard)

数とお金 - お金

Tôi có thể thanh toán bằng ___ không?
Вы принимаете___? (Vy prinimayete___?)
どのような支払い方法が受け入れられているか聞く場合
... thẻ tín dụng?
...кредитные карты? (...kreditnyye karty?)
支払い方法
... thẻ thanh toán?
...дебетовые карты? (...debetovyye karty?)
支払い方法
... tiền mặt?
...наличные? (...nalichnyye?)
支払い方法
... séc?
...чеки? (...cheki?)
支払い方法
Tôi muốn đổi tiền.
Я хотел бы поменять деньги. (YA khotel by pomenyat' den'gi.)
特定の通貨を特定の通貨に両替したいことを頼む場合
Tỉ giá quy đổi giữa _[tiền tệ 1]_ và _[tiền tệ 2]_ là bao nhiêu?
Какой обменный курс _(валюты 1)_ к _(валюте 2)_? (Kakoy obmennyy kurs _(valyuty 1)_ k _(valyute 2)_?)
為替レートについて聞く場合

数とお金 - ATM/現金取扱機

Mời bạn nhập mã PIN.
Введите ваш пин-код. (Vvedite vash pin-kod.)
パーソナルコードを入力するよう促す場合
Rút tiền
Снять деньги (Snyat' den'gi)
お金を得るオプション
Xác nhận
Подтвердить (Podtverdit')
アクションを認めること
Hủy
Отменить (Otmenit')
アクションを取りやめること
Chọn khoản tiền
Выбрать сумму (Vybrat' summu)
特定の金額を選ぶ
Bạn có muốn in hóa đơn không?
Распечатать чек? (Raspechatat' chek?)
お金を引き出す際にレシートをもらう場合