ベトナム語 |例文集 - 旅行 | コンピュータ

コンピュータ - ホーム

Kopi
Sao
Klip
Cắt
Indsæt
Dán
Fed
In đậm
Kursiv
In nghiêng
Understreg
Gạch chân
Skrifttype
Phông
Skriftstørrelse
Cỡ chữ
Filter
Lọc
Sortere A til Z
Sắp xếp A-Z
Celle
Ô
Format Maler
Chổi quét
Fylde
Điền
Kanter
Đường viền

コンピュータ - オフィスボタン

Ny
Tạo mới
Åben
Mở
Gem
Lưu
Gem som
Lưu với tên file
Print
In ấn
Gøre om
Hủy thao tác
Ændre
Khôi phục thao tác
Indsæt
Chèn
Slet
Xóa
Omdøbe
Đổi tên
Erstatte
Thay thế
Luk
Đóng
Annullere
Hủy
Række
Hàng
Kolonne
Cột
Se print
Xem trước trang in
Minimere
Thu nhỏ
Genopret
Phục hồi

コンピュータ - 挿入

Tabel
Bảng
Billede
Hình ảnh
Skema
Biểu đồ
Tekst Boks
Hộp văn bản
Sidehoved & Sidefod
Tiêu đề đầu & cuối trang
Form
Hình dạng
Sidebrud
Ngắt trang

コンピュータ - ページ レイアウト

Faneblad
Tab
Margener
Lề
Set print Område
Chọn vùng in

コンピュータ - 参照

Indsæt Fodnote
Chú thích cuối trang
Indsæt Indeks
Chỉ mục văn bản

コンピュータ - レビュー

Stavning & Grammatik
Đánh vần & Ngữ pháp
Indstil sprog
Cài đặt ngôn ngữ
Oversæt
Dịch
Ordoptælling
Đếm số từ
Balloner
Ô ghi chú

コンピュータ - 表示

Lineal
Thước kẻ