フィンランド語 |例文集 - ビジネス | 肩書き

肩書き - 経営責任者

Chủ tịch và Giám đốc điều hành
Hallituksen puheenjohtaja
企業の会計責任者
Giám đốc điều hành
Toimitusjohtaja
企業の会計責任者
Giám đốc/Trưởng phòng Marketing
Markkinointipäällikkö
マーケティング部の責任者
Giám đốc/Trưởng phòng Sales
Myyntipäällikkö
営業部の責任者
Giám đốc/Trưởng phòng Dịch vụ khách hàng
Asiakaspalvelupäällikkö
カスタマーサービス部の責任者
Giám đốc/Trưởng phòng Nhân sự
Henkilöstöpäällikkö
人事部の責任者
Giám đốc/Trưởng phòng Nhân sự
Henkilöstöpäällikkö
人事部の責任者
Giám đốc/Trưởng văn phòng
Toimistopäällikkö
事務の責任者
Thư ký trưởng
Toimitusjohtaja
総務部の責任者
Kế toán trưởng
Talouspäällikkö
財務部の責任者
Giám đốc/Trưởng phòng Kĩ thuật
Tekninen päällikkö
IT・技術の責任者
Giám đốc/Trưởng phòng Nghiên cứu và phát triển
Kehitys - ja tutkimuspäällikkö
研究開発部の部長
Giám đốc/Trưởng phòng Sản phẩm
Tuotantopäällikkö
生産部の部長
Giám đốc/Trưởng nhà máy/xưởng sản xuất
Tehdaspäällikkö
工場の責任者